teo cơ
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự teo nhỏ của các bắp thịt: "teo cơ" chỉ tình trạng các sợi cơ trong cơ thể bị giảm kích thước và khối lượng, dẫn đến yếu cơ và mất chức năng vận động.
- Bệnh lý về cơ: "teo cơ" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ sự thoái hóa và teo nhỏ của mô cơ, thường do thiếu hoạt động, bệnh lý thần kinh, hoặc di truyền.
Động từ:
- Trở nên teo nhỏ: "teo cơ" mô tả quá trình các bắp thịt bị hao mòn, giảm thể tích do không được sử dụng hoặc do bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Teo cơ là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân nằm liệt giường lâu ngày. (Teo cơ là hậu quả của việc không vận động kéo dài.)
- Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị teo cơ do tổn thương thần kinh. (Bác sĩ xác định các cơ của anh ấy bị teo nhỏ vì vấn đề về dây thần kinh.)
Động từ:
- Nếu không tập luyện, cơ bắp sẽ teo cơ dần. (Nếu không hoạt động, các bắp thịt sẽ bắt đầu thu nhỏ lại.)
- Chân phải của cô ấy đã teo cơ sau tai nạn. (Chân phải của cô ấy bị giảm khối lượng cơ sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"teo cơ do bất động": teo cơ xảy ra khi một bộ phận cơ thể không được cử động trong thời gian dài.
- Bệnh nhân bị teo cơ do bất động sau phẫu thuật. (Các cơ teo nhỏ vì không được vận động sau ca mổ.)
"teo cơ thần kinh": teo cơ liên quan đến tổn thương dây thần kinh chi phối cơ.
- Teo cơ thần kinh thường gây yếu liệt tay chân. (Loại teo cơ này khiến các chi mất sức mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ teo (danh từ): trạng thái cơ bắp bị thu nhỏ — dạng đảo ngữ của "teo cơ".
- Cơ teo làm giảm khả năng vận động. (Cơ bắp bị teo nhỏ ảnh hưởng đến cử động.)
Phì đại cơ (danh từ): trạng thái cơ bắp phát triển quá mức — trái nghĩa với teo cơ.
- Tập tạ quá mức có thể gây phì đại cơ. (Tập luyện nặng dẫn đến cơ bắp to lên bất thường.)
Từ đồng nghĩa
- Thoái hóa cơ: quá trình cơ bắp bị suy yếu và giảm kích thước.
- Nhão cơ: trạng thái cơ mất độ săn chắc, thường đi kèm teo cơ.
- Liệt cơ: mất hoàn toàn chức năng vận động của cơ, có thể dẫn đến teo cơ.
Thành ngữ liên quan
- Teo cơ teo thịt: tình trạng cơ thể suy nhược, teo tóp cả cơ và da.
- Sau trận ốm nặng, anh ấy teo cơ teo thịt, người gầy rộc. (Sau bệnh, cơ thể anh ấy teo nhỏ và suy kiệt.)